KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Ireland
18/04 02:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Ireland
Cách đây
25-04
2026
Derry City
Shamrock Rovers
7 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
02-05
2026
Shamrock Rovers
Waterford United
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
04-05
2026
Shamrock Rovers
Drogheda United
16 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
25-04
2026
St. Patricks
Bohemians
6 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
02-05
2026
Bohemians
Derry City
14 Ngày
VĐQG Ireland
Cách đây
04-05
2026
Bohemians
Shelbourne
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shamrock Rovers và Bohemians vào 02:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adam Brennan
90+3'
Naj Razi
90+1'
Edward McGinty
90'
Enda StevensVictor Ozhianvuna
88'
80'
Colm Whelan
77'
Leigh KavanaghRoss Tierney
John McGovern
76'
Naj RaziJack Byrne
74'
John McGovernMichael Noonan
73'
70'
Connor ParsonsDayle Rooney
70'
Sadou DialloJordan Flores
Aaron GreeneGraham Burke
64'
Adam BrennanJake Mulraney
64'
59'
Markuss StrodsZane Myers
59'
Colm WhelanDouglas James-Taylor
Graham Burke
44'
43'
Dawson Devoy
Graham Burke
5'

Đội hình

Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
1
McGinty E.
Chorazka K.
1
27
OSullivan C.
Power D.
16
4
R.Lopes
P.Hickey
12
22
T.Sobowale
Todd S.
22
21
Grant D.
S.Mullen
15
26
O'Reilly-O'Sullivan J.
Devoy D.
10
29
Byrne J.
Flores J.
6
11
Mulraney J.
Rooney D.
11
10
Burke G.
Tierney R.
26
36
Ozhianvuna V.
Myers Z.
23
31
Noonan M.
James-Taylor D.
18
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.5Bàn thắng1.3
1.1Bàn thua0.6
8Bị sút trúng mục tiêu8.6
5.1Phạt góc6
2.5Thẻ vàng1.8
13.9Phạm lỗi11
58.7%Kiểm soát bóng59.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%18%1~155%8%
16%19%16~3010%11%
20%8%31~4534%31%
6%13%46~6013%17%
16%21%61~757%11%
29%19%76~9028%20%