KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Mexico Liga MX
18/04 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Mexico Liga MX
Cách đây
23-04
2026
Mazatlan FC
Toluca
5 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
26-04
2026
Tigres UANL
Mazatlan FC
7 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
06-08
2026
Vancouver Whitecaps FC
Mazatlan FC
109 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
22-04
2026
Queretaro FC
Cruz Azul
4 Ngày
Mexico Liga MX
Cách đây
25-04
2026
Puebla
Queretaro FC
7 Ngày
NCAL Cup
Cách đây
07-08
2026
FC Dallas
Queretaro FC
110 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Mazatlan FC và Queretaro FC vào 08:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Brian Rubio
30'
Luiz Eduardo Teodora da Silva
25'
24'
Lucas Abascia
Mauro Zaleta
24'
Đội hình
Chủ 5-3-2
4-2-3-1 Khách
33
Ricardo Rodriguez Mazzocco
Hernandez J.
114
Zaleta M.
Duarte B.
224
Diaz J.
Reyes D.
919
Merolla L.
Abascia L.
25
Almada F.
Parra D.
2721
Sebastian Santos
Garcia C.
417
Ovalle J.
Homenchenko S.
625
Godinez S.
Unjanque J.
1411
Barcenas Y.
Coronel M.
3715
Rubio B.
Venegas F.
177
Dudu
Avila A.
31Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 19.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 15 |
| 3.8 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 37.5% | Kiểm soát bóng | 32.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 12% | 1~15 | 22% | 15% |
| 11% | 18% | 16~30 | 15% | 16% |
| 25% | 15% | 31~45 | 17% | 18% |
| 22% | 18% | 46~60 | 12% | 11% |
| 16% | 9% | 61~75 | 6% | 18% |
| 19% | 27% | 76~90 | 25% | 18% |