KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Colombia
18/04 04:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Colombia
Cách đây
23-04
2026
Dep.Independiente Medellin
Boyaca Chico
5 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
27-04
2026
La Equidad
Boyaca Chico
9 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
03-05
2026
Boyaca Chico
Llaneros FC
14 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
26-04
2026
Deportivo Cali
America de Cali
8 Ngày
VĐQG Colombia
Cách đây
03-05
2026
Deportes Tolima
Deportivo Cali
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Boyaca Chico và Deportivo Cali vào 04:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Italo MontanoSantiago Mera
90+6'
Caicedo O.Delio Ramirez
90+3'
81'
Jhon Michael Aponza Mina
81'
Steven Rodriguez
75'
Juan Fernando Arango SaenzJohan Martinez
73'
Yani Quintero
Valencia N.Yesus Cabrera
70'
64'
Aviles Hurtado HerreraJuan Ignacio Dinenno
64'
Jhon Michael Aponza MinaFelipe Aguilar Mendoza
63'
Andres ColoradoRonaldo Pajaro
Jairo Gabriel MolinaYesus Cabrera
47'
46'
Yani QuinteroDaniel Eduardo Giraldo Cardenas
Sebastian Enrique Salazar Beltran
33'
Jairo Gabriel Molina
6'
4'
Felipe Aguilar Mendoza
Đội hình
Chủ 4-4-2
5-3-2 Khách
23
Emiliano Denis
Gallese P.
13
Quiceno C.
Viafara F.
2724
Banguero A.
Sandoval K.
166
Aedo A.
Quinones J.
2129
Ruiz D.
Aguilar F.
216
Mera S.
Correa A.
328
Diaz J.
Ronaldo Pajaro
68
Salazar S.
Dinenno J.
911
Ramirez Raigosa D. A.
Giraldo D.
818
Cabrera Y.
Johan Martinez
199
Molina J.
Rodriguez S.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 14.1 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 17% | 1~15 | 12% | 2% |
| 13% | 12% | 16~30 | 12% | 12% |
| 17% | 15% | 31~45 | 14% | 14% |
| 13% | 20% | 46~60 | 16% | 19% |
| 21% | 22% | 61~75 | 7% | 19% |
| 26% | 12% | 76~90 | 35% | 31% |