KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Nhật Bản
18/04 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
25-04
2026
SC Sagamihara
Shonan Bellmare
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Tochigi SC
Shonan Bellmare
11 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
02-05
2026
Shonan Bellmare
Tochigi City
14 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
25-04
2026
Thespa Kusatsu Gunma
Yokohama FC
7 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
29-04
2026
Thespa Kusatsu Gunma
Vegalta Sendai
11 Ngày
Hạng 2 Nhật Bản
Cách đây
03-05
2026
Vanraure Hachinohe FC
Thespa Kusatsu Gunma
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shonan Bellmare và Thespa Kusatsu Gunma vào 12:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sena Ishibashi
14'
Đội hình
Chủ 3-1-4-2
3-4-2-1 Khách
31
Kota Sanada
Issei Kondo
133
Hakamata Y.
Nuki M.
2222
Minoda K.
Ryuya Ohata
35
Matsumoto H.
Nose S.
436
Takeda S.
Konishi H.
3820
Sena Ishibashi
Shuto Adachi
3617
Soki Tamura
Fujimura R.
2716
Feitoza A.
Ryota Tagashira
237
Suzuki Y.
Nishimura Y.
734
Yamada H.
Taiyo Shimokawa
2029
Keigo Watanabe
Hyakuda M.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 0.7 | Bàn thua | 2.5 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 53.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 12% | 1~15 | 7% | 15% |
| 6% | 21% | 16~30 | 11% | 14% |
| 20% | 17% | 31~45 | 15% | 26% |
| 13% | 14% | 46~60 | 15% | 19% |
| 16% | 12% | 61~75 | 13% | 5% |
| 27% | 21% | 76~90 | 34% | 19% |