KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K-League Hàn Quốc
18/04 12:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K-League Hàn Quốc
Cách đây
21-04
2026
FC Seoul
Bucheon FC 1995
3 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
25-04
2026
Gangwon FC
FC Seoul
7 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
02-05
2026
FC Seoul
Gimcheon Sangmu
14 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
22-04
2026
Daejeon Citizen
Jeju United FC
4 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
26-04
2026
Ulsan Hyundai
Daejeon Citizen
8 Ngày
K-League Hàn Quốc
Cách đây
02-05
2026
Gwangju FC
Daejeon Citizen
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Seoul và Daejeon Citizen vào 12:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Seong hun ParkJun Choi
90
Seong Hoon CheonJung Seung Won
78
Hwang Do YoonHrvoje Babec
61
Leonardo Ruiz
46
Seon-Min MoonLee Seung Mo
46
16
Lyu Kang HyunKim Moon Hwan
46
Lee Hyun SikVictor Bobsin Pereira
46
Kang Yun SeongKyu-hyun Park
59
Lee Soon MinMasatoshi Ishida
65
Joo Min KyuLyu Kang Hyun
84
Gustav LudwigsonJoao Victor
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1 | Bàn thua | 1.4 |
| 9 | Bị sút trúng mục tiêu | 10 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 11 |
| 51.9% | Kiểm soát bóng | 54% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 10% | 1~15 | 9% | 4% |
| 10% | 8% | 16~30 | 9% | 11% |
| 20% | 19% | 31~45 | 9% | 23% |
| 20% | 26% | 46~60 | 17% | 11% |
| 18% | 10% | 61~75 | 9% | 21% |
| 22% | 23% | 76~90 | 44% | 23% |