KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Úc
18/04 14:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Úc
Cách đây
25-04
2026
Perth Glory FC
Brisbane Roar FC
7 Ngày
VĐQG Úc
Cách đây
26-04
2026
Melbourne City
Adelaide United FC
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Brisbane Roar FC và Melbourne City vào 14:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Youstin Salas
90+2'
89'
Medin Memeti
85'
Andreas Kuen
Niall ThomMarius Lode
82'
81'
Max CaputoMarcus Younis
80'
Medin MemetiElbasan Rashani
75'
Emin DurakovicKavian Rahmani
75'
Mathew LeckieZane Schreiber
James O SheaJordan Lauton
74'
Quinn MacnicolGeorgios Vrakas
70'
Matthew DenchJames McGarry
70'
67'
Marcus Younis
61'
Medin MemetiAndrew Nabbout
61'
Peter AntoniouHarrison Shillington
61'
Marcus Younis
Justin Vidic
44'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
1
Bouzanis D.
P.Beach
123
McGarry J.
H.Shillington
365
Lode M.
Ferreyra G.
223
D.Valkanis
Souprayen S.
262
Salas Y.
Behich A.
168
Klein S.
Kuen A.
3031
N.Maieroni
Z.Schreiber
1910
Vrakas G.
Rahmani K.
4744
Lauton J.
Younis M.
2813
Hore H.
Nabbout A.
1517
Vidic J.
Rashani E.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 4.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 12.4 | Phạm lỗi | 11.1 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 54.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 17% | 1~15 | 15% | 15% |
| 16% | 17% | 16~30 | 12% | 12% |
| 19% | 12% | 31~45 | 15% | 15% |
| 16% | 7% | 46~60 | 17% | 7% |
| 7% | 12% | 61~75 | 15% | 15% |
| 26% | 32% | 76~90 | 23% | 33% |