KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
K League 2 Hàn Quốc
18/04 14:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
26-04
2026
Cheongju Jikji FC
Chungnam Asan
8 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
03-05
2026
Paju Citizen FC
Cheongju Jikji FC
15 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
09-05
2026
Cheongju Jikji FC
Gimpo FC
21 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
26-04
2026
Yongin FC
Gimhae City FC
8 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
03-05
2026
Gimhae City FC
Busan IPark
15 Ngày
K League 2 Hàn Quốc
Cách đây
10-05
2026
Gyeongnam FC
Gimhae City FC
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cheongju Jikji FC và Gimhae City FC vào 14:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Beka Mikeltadze
Rafael Alexandre Bandeira FonsecaBak Keonwoo
90'
Enzo BecceraMender Garcia
90'
85'
Jun-gyu LeeLee Seung Jae
83'
Yu-Chan Lee
Mender Garcia
79'
77'
Byeong-kwon Yun
Song Chang SeokJi-hoon Min
73'
70'
Hyeon jin SeolBruno Costa
Jae won SeoSeok-jun Hong
68'
59'
Byeong-kwon YunLee Rae Joon
46'
Elhadji Maissa FallKim Hyeon Deok
25'
Kim Hyeon Deok
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-5-2 Khách
21
Cho Sung-Hoon
Jung Jin Wook
18
Keonwoo B.
Yeo J.
54
Jo Yun-Seong
Kim Hyeon Deok
1918
Jo Ju Young
Pyo Geon-Hee
1466
Lee Kang Han
Kim Kyung Soo
1577
Seok-jun Hong
Lee Rae-Jun
975
Min-seong Kim
Sang-jun Park
2216
Seung-chan Heo
Bruno Costa
1027
Min Ji Hoon
Lee Y.
1713
Lee J.
Mikeltadze B.
911
Garcia M.
Lee Seung-Jae
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 10.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 4 | Phạt góc | 3.2 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 12.9 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 45.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 12% | 13% |
| 8% | 10% | 16~30 | 12% | 8% |
| 16% | 10% | 31~45 | 12% | 13% |
| 24% | 17% | 46~60 | 12% | 16% |
| 16% | 12% | 61~75 | 20% | 19% |
| 24% | 31% | 76~90 | 29% | 27% |