KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

South Australian Premier League
18/04 14:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
South Australian Premier League
Cách đây
02-05
2026
Adelaide Cobras FC
The Cove FC
13 Ngày
South Australian Premier League
Cách đây
08-05
2026
Cumberland United FC
The Cove FC
20 Ngày
South Australian Premier League
Cách đây
16-05
2026
The Cove FC
Adelaide Raiders SC
28 Ngày
South Australian Premier League
Cách đây
02-05
2026
Adelaide Panthers
Adelaide Olympic
13 Ngày
South Australian Premier League
Cách đây
09-05
2026
Modbury Jets
Adelaide Panthers
20 Ngày
South Australian Premier League
Cách đây
16-05
2026
Adelaide Panthers
Salisbury United
27 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa The Cove FC và Adelaide Panthers vào 14:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
49'
35'
17'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.3Bàn thắng0.9
1.9Bàn thua3.5
11Bị sút trúng mục tiêu15.1
4.6Phạt góc5
2.3Thẻ vàng1.4
10.5Phạm lỗi12.5
47.2%Kiểm soát bóng50.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%13%1~1515%14%
21%19%16~3011%17%
14%13%31~4515%12%
14%11%46~6020%16%
12%22%61~759%16%
26%19%76~9026%22%