KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Romania Liga 2
19/04 15:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Romania Liga 2
Cách đây
25-04
2026
Chindia Targoviste
FC Voluntari
6 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
02-05
2026
FC Voluntari
FC Bihor Oradea
13 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
06-05
2026
Corvinul Hunedoara
FC Voluntari
17 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
25-04
2026
CSA Steaua Bucuresti
Corvinul Hunedoara
6 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
02-05
2026
Chindia Targoviste
CSA Steaua Bucuresti
13 Ngày
Romania Liga 2
Cách đây
06-05
2026
CSA Steaua Bucuresti
Sepsi Sf. Gheorghe
17 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Voluntari và CSA Steaua Bucuresti vào 15:00 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mihai Roman
89'
Alexandru Daniel Git
82'
Ion Gheorghe
75'
74'
Andras Huszti
Lovro Cvek
53'
35'
Rubio
Adam Nemec
28'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.1Bàn thắng1.6
0.8Bàn thua1.3
9.4Bị sút trúng mục tiêu10.8
5.7Phạt góc4.2
1.9Thẻ vàng1.6
0Phạm lỗi13
51.1%Kiểm soát bóng49.7%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
14%10%1~1513%15%
20%23%16~3016%20%
9%15%31~4518%13%
12%11%46~6016%20%
18%25%61~7510%15%
25%13%76~9024%15%