KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Indonesia
18/04 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Indonesia
Cách đây
24-04
2026
Persib Bandung
Arema Malang
6 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
28-04
2026
Arema Malang
Persebaya Surabaya
10 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
03-05
2026
Persik Kediri
Arema Malang
15 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
22-04
2026
Persis Solo FC
Bhayangkara Solo FC
4 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
27-04
2026
Persija Jakarta
Persis Solo FC
9 Ngày
VĐQG Indonesia
Cách đây
02-05
2026
Malut United
Persis Solo FC
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arema Malang và Persis Solo FC vào 15:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Leo GuntaraJohan Ahmad Farizi
87'
Dedik SetiawanJoel Vinicius
87'
80'
Yabes Roni MalaifaniDimitri
Valdeci Moreira da SilvaGabriel Silva
80'
72'
Irfan JauhariMiroslav Maricic
Jayus HarionoArkhan Fikri
72'
Dalberto Luan BeloGustavo Franca Amadio
71'
61'
Septian Satria BagaskaraJeferson
Gabriel SilvaRio Fahmi
53'
48'
Dusan Mijic
46'
DimitriRoman Papariga
46'
Althaf Indie AlrizkyDodi Alexvan Djin
Gabriel SilvaJoel Vinicius
16'
Arkhan Fikri
13'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
31
Frigeri L.
Muhammad Riyandi
187
Johan Ahmad Farizi
Dusan Mijic
446
Guevara J.
Kadek Raditya
3266
Hansamu Yama Pranata
Luka Dumancic
62
Rio Fahmi
Dodi Alexvan Djin
1325
Matheus
Andrei Alba
528
Betinho
Maricic M.
888
Arkhan Fikri
Zanadin Fariz
7877
Gustavo Franca Amadio
Dejan Tumbas
199
Joel Vinicius
Jeferson
777
Gabriel Silva
Paparyga R.
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.4 | Bàn thua | 0.8 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 5.6 | Phạt góc | 4.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 48.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 4% | 10% | 1~15 | 20% | 9% |
| 14% | 5% | 16~30 | 6% | 15% |
| 14% | 20% | 31~45 | 16% | 21% |
| 19% | 12% | 46~60 | 10% | 13% |
| 14% | 12% | 61~75 | 12% | 13% |
| 33% | 38% | 76~90 | 33% | 25% |