KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Indonesia Liga 2
18/04 15:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Indonesia Liga 2
Cách đây
25-04
2026
Persikad Depok
FC Bekasi City
7 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
02-05
2026
FC Bekasi City
PSPS Pekanbaru
14 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
25-04
2026
PSMS Medan
Adhyaksa Farmel FC
7 Ngày
Indonesia Liga 2
Cách đây
02-05
2026
Adhyaksa Farmel FC
Sriwijaya FC Palembang
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FC Bekasi City và Adhyaksa Farmel FC vào 15:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Indra Feri
90+5'
85'
Rafly AriyantoRamiro Ezequiel Fergonzi
Ezechiel NdouasselRenan da SIlva
79'
77'
Brayen Pondaag
63'
Brayen Pondaag
Ezechiel NdouasselSaldi Amiruddin
29'
Ezechiel NdouasselRenan da SIlva
19'
17'
8'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 3.1 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 11 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.2 |
| 4.6 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 16.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 52.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 18% | 1~15 | 6% | 22% |
| 16% | 10% | 16~30 | 6% | 5% |
| 24% | 17% | 31~45 | 12% | 13% |
| 15% | 14% | 46~60 | 21% | 8% |
| 13% | 20% | 61~75 | 25% | 13% |
| 22% | 18% | 76~90 | 28% | 36% |