KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Primavera 1
18/04 16:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Primavera 1
Cách đây
25-04
2026
Roma Youth
Juventus Youth
7 Ngày
Coppa Italia Primavera
Cách đây
29-04
2026
Atalanta Youth
Juventus Youth
11 Ngày
Primavera 1
Cách đây
02-05
2026
Juventus Youth
Frosinone Youth
14 Ngày
Primavera 1
Cách đây
25-04
2026
Fiorentina Youth
S.S.D. Monza 1912 U20
7 Ngày
Primavera 1
Cách đây
02-05
2026
Atalanta Youth
Fiorentina Youth
14 Ngày
Primavera 1
Cách đây
09-05
2026
Fiorentina Youth
US Cremonese U20
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Juventus Youth và Fiorentina Youth vào 16:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Mevale Kone
88'
Gabriele Conti
Edoardo Vallana
82'
Niccolo Rizzo
81'
57'
Luca Montenegro
37'
Edoardo Sadotti
30'
Edoardo Sadotti
Arman Durmisi
29'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.9 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 7 |
| 6.5 | Phạt góc | 7 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1 |
| 53.6% | Phạm lỗi | 52.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 15% | 1~15 | 16% | 23% |
| 14% | 13% | 16~30 | 8% | 13% |
| 12% | 15% | 31~45 | 27% | 10% |
| 12% | 13% | 46~60 | 5% | 13% |
| 22% | 15% | 61~75 | 16% | 13% |
| 22% | 22% | 76~90 | 27% | 26% |