KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Trung Quốc
18/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
22-04
2026
Liaoning Tieren
Dalian Yingbo
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
26-04
2026
Dalian Yingbo
Yunnan Yukun
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
01-05
2026
Dalian Yingbo
Chongqing Tonglianglong
13 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
22-04
2026
Qingdao West Coast
Henan FC
4 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
26-04
2026
Henan FC
Shanghai Shenhua
8 Ngày
VĐQG Trung Quốc
Cách đây
01-05
2026
Henan FC
Liaoning Tieren
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dalian Yingbo và Henan FC vào 18:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lirong XiaoNicolae Stanciu
90+7'
90+6'
Yixin Liu
Zhuoyi Lu
90+3'
90+2'
Yin CongyaoWang Shangyuan
Bi Jinhao
90+1'
Cephas Malele
86'
Weijie Mao
85'
83'
Abraham Halik
74'
Huang RuifengYihao Zhong
74'
Oliver GerbigAbdurasul Abudulam
Bi JinhaoLi Ang
72'
60'
Nebijan MuhmetYang Yilin
Feng JinYang Mingrui
56'
Luo JingFrank Acheampong
46'
Zhang HuachenLu Peng
46'
38'
Wang Shangyuan
25'
Lucas Maia
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-4-2 Khách
26
Huang Zihao
Wang Guoming
1822
Mao Weijie
Shinar Y.
417
Li Ang
Iago Maidana
22
Serov Traore M.
Maia L.
2338
Lu Z.
Liu Y.
2740
Liao Jintao
Yang Y.
2521
Lu Peng
He Chao
2130
Acheampong F.
Haliq Ablahan
1510
Stanciu N.
A.Abdurasul
1327
Mingrui Y.
Wang Shangyuan
611
Malele C.
Zhong Y.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.2 |
| 15.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 5.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 39.6% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 8% | 8% |
| 17% | 12% | 16~30 | 12% | 14% |
| 25% | 18% | 31~45 | 26% | 32% |
| 22% | 18% | 46~60 | 10% | 14% |
| 10% | 18% | 61~75 | 12% | 6% |
| 15% | 16% | 76~90 | 30% | 22% |