KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng hai Đức
18/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng hai Đức
Cách đây
25-04
2026
Preuben Munster
Arminia Bielefeld
7 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
02-05
2026
Arminia Bielefeld
Bochum
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
08-05
2026
FC Kaiserslautern
Arminia Bielefeld
20 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
26-04
2026
Nurnberg
FC Magdeburg
8 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
02-05
2026
Greuther Furth
Nurnberg
14 Ngày
Hạng hai Đức
Cách đây
08-05
2026
Nurnberg
Schalke 04
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Arminia Bielefeld và Nurnberg vào 18:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Maximilian Bauer
90+3'
Stefano Russo
90+3'
Tim Handwerker
82'
Isaiah YoungMael Corboz
79'
70'
Rabby InzingoulaJavier Fernandez
70'
Eric PorstnerFinn Ole Becker
Monju MomuluhJoel Grodowski
68'
59'
Tom BaackJulian Justvan
Felix HagmannBenjamin Boakye
59'
46'
Piet ScobelAdriano Grimaldi
Roberts UldrikisSemir Telalovic
46'
Marius WorlChristopher Lannert
46'
35'
Javier Fernandez
25'
Rafael LubachMohamed Ali Zoma
8'
Mohamed Ali ZomaAdam Markhiev
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-3-2 Khách
1
Kersken J.
J.Reichert
129
Handwerker T.
H.Koudossou
819
M.Großer
Gruber F.
45
Bauer M.
Lochoshvili L.
2424
C.Lannert
Yilmaz B.
2122
J.Rochelt
Markhiev A.
621
Russo
Becker F. O.
256
Corboz M.
Justvan J.
1027
Boakye B.
Fernandez J.
207
S.Telalović
Adriano Grimaldi
3311
Grodowski J.
Zoma M. A.
23Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 6.9 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 13.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 8% | 1~15 | 15% | 4% |
| 20% | 14% | 16~30 | 13% | 11% |
| 13% | 14% | 31~45 | 13% | 22% |
| 20% | 25% | 46~60 | 17% | 15% |
| 13% | 16% | 61~75 | 17% | 20% |
| 20% | 16% | 76~90 | 21% | 26% |