KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Phần Lan
18/04 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
24-04
2026
TPS Turku
Gnistan
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
05-05
2026
Gnistan
Inter Turku
17 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
VPS Vaasa
Gnistan
21 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
26-04
2026
KuPS
HJK Helsinki
8 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
29-04
2026
Inter Turku
HJK Helsinki
11 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
04-05
2026
HJK Helsinki
Lahti
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Gnistan và HJK Helsinki vào 18:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vertti HanninenRoman Eremenko
87'
83'
Liam MollerDavid Ezeh
83'
Kaius SimojokiMiska Ylitolva
79'
Mihailo BogicevicPyry Mentu
Joakim LatonenDanny Marcos Perez Valdez
75'
Otto Hannula
73'
72'
Jere KallinenMartin Kirilov
61'
Toivo MeroAlfie Cicale
61'
Mads BorchersTeemu Pukki
Otto HannulaAdeleke Akinola Akinyemi
59'
Adam JouhiSergei Eremenko
59'
Saku YlatupaMax Herman Bjurstrom
59'
52'
Teemu PukkiDavid Ezeh
Gabriel Europaeus
48'
44'
Teemu PukkiLucas Lingman
Adeleke Akinola Akinyemi
37'

Đội hình

Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
22
Almeida R.
Matej Markovic
44
12
Arko-Mensah E.
Ylitolva M.
28
4
Marcelo Costa
Bogicevic M.
31
67
Obileye A.
Tikkanen V.
6
24
Gnanou P. A. R.
Montano L.
14
20
Bjurstrom M. H.
Lingman L.
10
11
Perez D.
P.Mentu
8
15
Gabriel Europaeus
Ezeh D.
19
14
Eremenko S.
Kirilov M.
17
26
Eremenko R.
Cicale A.
7
17
Akinyemi A.
Pukki T.
20
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng2
1.5Bàn thua1.2
10.9Bị sút trúng mục tiêu8.5
5.8Phạt góc5.3
1.6Thẻ vàng1.7
14Phạm lỗi10
52.4%Kiểm soát bóng55.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
21%12%1~1513%11%
7%7%16~3015%26%
2%22%31~4518%5%
26%15%46~6013%13%
19%22%61~7518%11%
23%19%76~9021%30%