KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Thụy Điển
18/04 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
26-04
2026
IK Brage
Varbergs BoIS FC
8 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
02-05
2026
Varbergs BoIS FC
Orebro
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Varbergs BoIS FC
IFK Varnamo
20 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
25-04
2026
Assyriska United IK
Sandvikens IF
7 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
02-05
2026
Ljungskile SK
Assyriska United IK
14 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
09-05
2026
Assyriska United IK
Osters IF
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Varbergs BoIS FC và Assyriska United IK vào 18:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Aulon BitiqiOliver Bryneus
90+6'
Dahlstrom NiklasIsak Vidjeskog
90+4'
Joakim LindnerShanyder Borgelin
87'
Aulon BitiqiSeverin Nioule
87'
85'
Christian AphremKalipha Jawla
Isak VidjeskogWilhelm Arlig
78'
Oliver BryneusAlbin Winbo
78'
78'
Shergo ShhabTeo Gronborg
78'
Gabriel AphremLiiban Abdirahman Abadid
67'
Jake LarssonAmar Eminovic
67'
Niklas SoderbergLorent Mehmeti
Noah JohanssonAxel Vidjeskog
61'
Dahlstrom Niklas
54'
49'
Liiban Abdirahman Abadid
Gustav Broman
45+1'
Severin NiouleErion Sadiku
40'
Axel Vidjeskog
36'
28'
Matteus Behnan
19'
Severin NiouleEmil Hellman
4'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Oscar Ekman
Eskelinen W.
30
5
Hellman E.
Swedi E.
21
2
Broman G.
Liiban Abdirahman Abadid
4
17
Tellgren E.
Behnan M.
2
22
Dahlstrom N.
Mohammad Fazal
3
8
Winbo A.
Teo Gronborg
8
28
Sadiku E.
Harabi A.
20
10
Vidjeskog A.
Andersson E.
5
7
Arlig W.
Eminovic A.
7
49
Borgelin S.
Lorent Mehmeti
10
12
S.Nioule
Kalipha Jawla
17
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng2.6
0.9Bàn thua1.6
7.6Bị sút trúng mục tiêu4.8
3.4Phạt góc2.2
1.6Thẻ vàng2
12.5Phạm lỗi10.3
45.9%Kiểm soát bóng51.3%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%11%1~155%17%
28%9%16~307%5%
12%14%31~4517%8%
12%16%46~6035%8%
7%23%61~7520%29%
28%24%76~9015%29%