KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

U19 League Cộng hòa Séc
18/04 18:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
25-04
2026
Mlada Boleslav(U19)
Sparta Praha(U19)
6 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
01-05
2026
Sparta Praha(U19)
Ceske Budejovice(U19)
12 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
09-05
2026
Hradec Kralove(U19)
Sparta Praha(U19)
20 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
25-04
2026
Ceske Budejovice(U19)
Synot Slovacko(U19)
7 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
01-05
2026
Synot Slovacko(U19)
Zlin U19
12 Ngày
U19 League Cộng hòa Séc
Cách đây
05-05
2026
U19 MFK Karvina
Synot Slovacko(U19)
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sparta Praha(U19) và Synot Slovacko(U19) vào 18:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
87'
70'
69'
62'
57'
56'
Jan Dycka
37'
David Lasek
30'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.2
2.7Bàn thua1.7
8.7Bị sút trúng mục tiêu8
7.5Phạt góc7.6
1.4Thẻ vàng1.8
11Phạm lỗi13.7
55.1%Kiểm soát bóng55.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%15%1~1510%17%
14%8%16~3014%7%
7%24%31~4532%25%
19%17%46~6014%8%
19%11%61~7520%21%
31%22%76~908%19%