KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
18/04 18:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
25-04
2026
Kauno Zalgiris
FK Riteriai
7 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-05
2026
Banga Gargzdai
Kauno Zalgiris
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
05-05
2026
Kauno Zalgiris
Dziugas Telsiai
17 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
26-04
2026
Siauliai
Transinvest Vilnius
8 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
01-05
2026
FK Riteriai
Transinvest Vilnius
13 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
07-05
2026
Transinvest Vilnius
Suduva
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Kauno Zalgiris và TransINVEST Vilnius vào 18:15 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Stefan Milosevic
Davis Ikaunieks
90+4'
85'
Denis Bosnjak
84'
Domantas Sluta
Aldayr Hernandez
83'
78'
Tomi AdeloyeYegor Glushach
78'
Iker BilbaoXabi Auzmendi
Davis IkaunieksFabien Ourega
72'
Fedor CernychMotiejus Burba
72'
62'
Dominykas Barauskas
60'
Bruno TavaresHideyasu Tanaka
55'
Yegor Glushach
Aldayr HernandezAnton Tolordava
46'
Valdas PaulauskasAmine Benchaib
46'
Yukiyoshi Karashima
45+3'
40'
Yegor Glushach
36'
Mykola Musolitin
13'
Edvinas KloniunasEdvinas Girdvainis
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
55
Svedkauskas T.
Virvilas J.
137
Iyobosa Edokpolor N.
Ricardas Sveikauskas
577
Lekiatas R.
Girdvainis E.
933
Anton Tolordava
Barauskas D.
3345
Moutachy J.
Musolitin M.
328
Karashima Y.
Denis Bosnjak
76
Pavlovic D.
Glushach Y.
870
Ourega F.
Domantas Sluta
887
Benchaib A.
Xabi Auzmendi
2315
Leo Ribeiro
Tanaka H.
1324
Burba M.
Milosevic S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.5 | Bàn thua | 1.4 |
| 6.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 5.7 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 22 | Phạm lỗi | 13 |
| 56.7% | Kiểm soát bóng | 50.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 12% | 1~15 | 17% | 11% |
| 13% | 14% | 16~30 | 3% | 11% |
| 24% | 19% | 31~45 | 17% | 29% |
| 19% | 14% | 46~60 | 31% | 20% |
| 8% | 14% | 61~75 | 10% | 11% |
| 22% | 25% | 76~90 | 20% | 14% |