KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Anh
18/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-04
2026
Coventry
Portsmouth
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
25-04
2026
Stoke City
Portsmouth
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Portsmouth
Birmingham
14 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-04
2026
Leicester City
Hull City
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
25-04
2026
Leicester City
Millwall
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Blackburn Rovers
Leicester City
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Portsmouth và Leicester City vào 18:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jacob Brown
90+3'
90+1'
Olabade AlukoRicardo Domingos Barbosa Pereira
90'
Jordan Ayew
Marlon Pack
90'
Adams EbrimaConor Chaplin
77'
Jacob BrownAdrian Segecic
77'
76'
Jordan AyewBobby Reid
75'
Patson Daka
71'
Divine MukasaStephy Mavididi
70'
Jordan JamesHamza Choudhury
70'
Hamza Choudhury
Ibane BowatAdrian Segecic
63'
Ibane BowatTerry Devlin
17'
Adrian SegecicKeshi Anderson
8'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
N.Schmid
Begovic A.
312
Williams J.
Pereira R.
216
Shaughnessy C.
Lascelles J.
245
Poole R.
Vestergaard J.
2324
T.Devlin
Thomas L.
3321
Dozzell A.
Choudhury H.
177
Pack M.
Winks H.
837
Anderson K.
Fatawu I.
736
Chaplin C.
Reid B.
1427
M.Alli
Mavididi S.
109
Bishop C.
Daka P.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 7.4 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9.9 | Phạm lỗi | 9.4 |
| 52.4% | Kiểm soát bóng | 52.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 26% | 1~15 | 10% | 15% |
| 11% | 19% | 16~30 | 18% | 5% |
| 17% | 19% | 31~45 | 14% | 26% |
| 17% | 9% | 46~60 | 16% | 13% |
| 17% | 2% | 61~75 | 18% | 18% |
| 23% | 23% | 76~90 | 22% | 18% |