KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 3 Anh
18/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 3 Anh
Cách đây
25-04
2026
Bradford AFC
Bolton Wanderers
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
Bolton Wanderers
Luton Town
14 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
25-04
2026
Huddersfield Town
Mansfield Town
7 Ngày
Hạng 3 Anh
Cách đây
02-05
2026
AFC Wimbledon
Huddersfield Town
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bolton Wanderers và Huddersfield Town vào 18:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ibrahim CissokoAmario Cozier-Duberry
90+11'
90+9'
Lasse Sorenson
90+8'
Joe LowBali Mumba
Johny Kenny
90+5'
90+1'
Radinio Balker
Ibrahim CissokoChristian Forino Joseph
88'
Eoin Toal
80'
John McateeRuben Rodrigues
78'
Cyrus ChristieGeorge Johnston
78'
Mason BurstowSam Dalby
78'
Johny KennyAmario Cozier-Duberry
77'
67'
Marcus McGuaneDavid Kasumu
67'
Dion Charles
66'
David KasumuSean Roughan
64'
Marcus Anthony Myers-Harness
61'
Cameron Humphreys
Max ConwayThierry Gale
60'
55'
Marcus Anthony Myers-Harness
Jordi Osei-Tutu
53'
52'
David KasumuRadinio Balker
George Johnston
51'
Eoin ToalThierry Gale
14'
11'
Ryan Ledson
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
1
Bonham J.
Alnwick J.
316
Johnston G.
Balker R.
123
Forino-Joseph C.
Wallace M.
318
Toal E.
Roughan S.
2314
Osei-Tutu J.
Sorensen L.
227
Ruben Rodrigues
Humphreys C.
88
Sheehan J.
Ledson R.
411
Gale T.
Mumba B.
1910
Dalby S.
Harness M.
1019
Cozier-Duberry A.
Kasumu D.
189
Kenny J.
Sebine G.
42Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 12.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.5 |
| 6.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 8.8 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 58.2% | Kiểm soát bóng | 46.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 6% | 1~15 | 2% | 7% |
| 8% | 18% | 16~30 | 7% | 10% |
| 14% | 18% | 31~45 | 26% | 20% |
| 12% | 20% | 46~60 | 26% | 12% |
| 21% | 12% | 61~75 | 15% | 20% |
| 35% | 22% | 76~90 | 21% | 28% |