KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
18/04 18:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
Guangxi Hengchen
Nanjing City
7 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
03-05
2026
Nanjing City
Suzhou Dongwu
15 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
Nanjing City
Meizhou Hakka
21 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
25-04
2026
ShenZhen Juniors
Dongguan Guanlian
6 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
03-05
2026
Meizhou Hakka
ShenZhen Juniors
15 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
09-05
2026
ShenZhen Juniors
Hebei Gongfu
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Nanjing City và ShenZhen Juniors vào 18:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Rodrigo Henrique
Nurzat NurlanWong Wai
88'
Di ZhaoyuShewketjan Tayir
85'
82'
Chen WeiqiShang Yin
78'
Paul Arnold Garita
Jinghang HuRoberto Menezes Bandeira Neto
73'
71'
Su Yuanjie
70'
Kaijun HuangGan Xianhao
Meng ZhenLiu Le
64'
Shewketjan Tayir
62'
Zhao Chengle
59'
Jerome Ngom Mbekeli
52'
Yang DejiangZhu Qiwen
46'
An BangMenghui Yu
46'
Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor
45'
35'
Paul Arnold GaritaGuantao Zhu
27'
Gan XianhaoPaul Arnold Garita
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
26
Yang Chao
Cheng Yuelei
2320
Liu L.
Leung N.
2424
Du Junpeng
Zhong H.
64
Zhao Chengle
Sun Q.
1315
Shewketjan Tayir
Su Y.
157
Robertinho
Gan Xianhao
305
Wong W.
Henrique R.
2539
Menghui Yu
Guantao Zhu
3231
Zhu Qiwen
Shang Y.
3710
Ngom Mbekeli J.
Zhao Yingjie
339
Jose Vitor Jardim Vieira Ze Vitor
Paul Arnold Garita
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.3 |
| 11.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.7 |
| 3 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 17.2 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 39.3% | Kiểm soát bóng | 49.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 25% | 1~15 | 10% | 9% |
| 7% | 15% | 16~30 | 10% | 7% |
| 27% | 12% | 31~45 | 20% | 22% |
| 10% | 20% | 46~60 | 20% | 11% |
| 5% | 12% | 61~75 | 16% | 19% |
| 32% | 15% | 76~90 | 24% | 30% |