KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
18/04 18:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
22-04
2026
FC Flora Tallinn
Trans Narva
4 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
26-04
2026
Levadia Tallinn
Trans Narva
8 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
01-05
2026
Trans Narva
Nomme JK Kalju
13 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
21-04
2026
FC Kuressaare
Vaprus Parnu
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
25-04
2026
FC Nomme United
FC Kuressaare
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-05
2026
FC Kuressaare
Levadia Tallinn
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Trans Narva và FC Kuressaare vào 18:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Josue Yayra Doke
90'
Nikita BaljabkinAhmad Gero
82'
Miranda da Silva K.Denis Polyakov
82'
76'
Johann VahermagiDeivid Andreas
Harvey RoweArtjom Skinjov
74'
61'
Gregor RoivasseppRasmus Talu
55'
Deivid Andreas
Shalva Burjanadze
49'
Shalva BurjanadzeDenis Polyakov
43'
15'
Andero KiviSten Prunn
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-2-3-1 Khách
1
Zahharov M.
Nomm K.
3112
Eriks
Vahermagi J.
685
Cristian Campagna
Dzemesjuk M.
1825
Burjanadze S.
Lukka M.
214
Aleksandr Ivanyushin
Prunn S.
2739
Polyakov D.
Sander Sinilaid
56
Slein G.
Andreas D.
88
Agaptsev S.
Jevgeni Demidov
7717
Artjom Skinjov
Talu R.
710
Ahmad Gero
Taavi Jurisoo
119
Josue Yayra Doke
Kivi A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.8 | Bàn thua | 2.7 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.9 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 14 |
| 47.5% | Kiểm soát bóng | 49.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 12% | 1~15 | 22% | 6% |
| 5% | 12% | 16~30 | 9% | 15% |
| 18% | 19% | 31~45 | 20% | 20% |
| 16% | 12% | 46~60 | 12% | 16% |
| 25% | 29% | 61~75 | 11% | 15% |
| 25% | 14% | 76~90 | 24% | 26% |