KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Na Uy
18/04 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
26-04
2026
Sandnes Ulf
Stromsgodset
8 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
01-05
2026
Stromsgodset
Strommen
13 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
10-05
2026
Asane Fotball
Stromsgodset
22 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
25-04
2026
Sogndal
Asane Fotball
7 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
01-05
2026
Bryne
Sogndal
13 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
10-05
2026
Sogndal
FK Haugesund
22 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Stromsgodset và Sogndal vào 19:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sebastian Pingel
90+1'
83'
Preben AspEven Hovland
83'
Onni HelenSebastian Pedersen
Andreas Heredia-RandenVictor Dedes
80'
Mats SpitenMarcus Mehnert
79'
Marcus Mehnert
75'
Kreshnik Krasniqi
71'
Kent Are AntonsenFredrik Pau Vilaseca Ardraa
67'
67'
Vegard HagenFabio Miguel dos Santos Sturgeon
Gustav Medonca WikheimElias Hoff Melkersen
66'
Herman Stengel
60'
60'
Fabio Miguel dos Santos Sturgeon
52'
Sander Aske Granheim
Ole Kristian EnersenLars Christopher Vilsvik
30'
18'
Tuomas Pippola
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-3-2 Khách
1
Lamhauge M.
Jendal L.
13
Dedes V.
Mathias Oren
3271
Valsvik G.
Hovland E.
45
Sormo B.
Granheim S. A.
526
Vilsvik L.
Barkarson A.
2310
Stengel H.
Pippola T.
198
Krasniqi K.
Skaanes K.
109
Melkersen E.
Sturgeon F.
1716
Vilaseca Ardraa F. P.
Vapne L.
1677
Mehnert M.
Pedersen S.
711
Sebastian Pingel
Hintsa O.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.8 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 5.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 17 |
| 55.4% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 8% | 1~15 | 19% | 11% |
| 14% | 20% | 16~30 | 5% | 11% |
| 21% | 24% | 31~45 | 23% | 18% |
| 19% | 17% | 46~60 | 16% | 18% |
| 16% | 4% | 61~75 | 16% | 11% |
| 14% | 24% | 76~90 | 19% | 29% |