KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Na Uy Division 2 - Group 2
18/04 19:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
25-04
2026
Stjordals Blink
Follo
6 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
02-05
2026
Follo
Junkeren
14 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
10-05
2026
Eidsvold TF
Follo
22 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
24-04
2026
Grorud IL
Skeid Oslo
6 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
02-05
2026
Rana FK
Grorud IL
14 Ngày
Na Uy Division 2 - Group 2
Cách đây
10-05
2026
Grorud IL
Levanger FK
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Follo và Grorud IL vào 19:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Willian Pozo Venta
90+5'
Erik Muhle
70'
Mikael Harbosen Haga
Habib Diallo
70'
68'
John-Phillipe Koko
65'
Adrian Berntsen
Jarle Petzold
57'
53'
Marius Bustgaard Larsen
45'
Mikael Harbosen Haga
35'
Marius Bustgaard Larsen
Edonis Mulaj
25'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng1.3
2.1Bàn thua1.4
12Bị sút trúng mục tiêu12.2
4.2Phạt góc4
2.5Thẻ vàng1.5
12Phạm lỗi0
46.6%Kiểm soát bóng54.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
13%13%1~1514%11%
11%11%16~3016%11%
20%8%31~4513%31%
18%15%46~6019%13%
18%15%61~7513%20%
16%36%76~9022%13%