KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
18/04 17:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
25-04
2026
FK Aktobe
Irtysh Pavlodar
7 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
02-05
2026
Irtysh Pavlodar
FC Kairat Almaty
14 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
09-05
2026
Tobol Kostanay
Irtysh Pavlodar
21 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
26-04
2026
FC Zhetysu Taldykorgan
Ulytau Zhezkazgan
8 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
02-05
2026
Kaisar Kyzylorda
FC Zhetysu Taldykorgan
14 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
09-05
2026
FC Zhetysu Taldykorgan
Zhenis
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Irtysh Pavlodar và FC Zhetysu Taldykorgan vào 17:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
Nurdaulet Baybosynov
87'
75'
Strahinja JovanovicShokan Abzalov
Pavel Sedko
74'
73'
Madi ZhakipbayevSerikzhan Muzhikov
Miras OmatayYushi Shimamura
69'
Bakhtiyar Toleuov
62'
Bakhtiyar ToleuovMamadou Pape Mbodj
58'
Miras TurlybekVyacheslav Shvyrev
46'
Jean Morel PoeTamerlan Agimanov
46'
6'
Adam Adakhadzhiev
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-1-2 Khách
16
Botnar V.
Stefan Sicaci
8822
Stephen G. B.
Kashken D.
433
Fard Ibrahim
Jovan Pajovic
1526
Mbodj P. M.
Orynbassar R.
527
Nechaev D.
Adilkhan Dobay
117
Klimovich V.
Mosiashvili T.
108
Zharynbetov S.
Adakhadziev A.
86
Yushi Shimamura
Baltabekov A.
2310
Tamerlan Agimanov
Muzhikov S.
718
Shvyrev V.
Nurbol Anuarbekov
7798
Sedko P.
Abzalov S.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 12 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 3.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 12.6 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 53.8% | Kiểm soát bóng | 49.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 7% | 1~15 | 9% | 11% |
| 10% | 11% | 16~30 | 16% | 12% |
| 20% | 11% | 31~45 | 25% | 29% |
| 13% | 11% | 46~60 | 9% | 14% |
| 20% | 14% | 61~75 | 25% | 12% |
| 25% | 44% | 76~90 | 12% | 16% |