KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Georgia
22/04 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Georgia
Cách đây
28-04
2026
Dinamo Batumi
Torpedo Kutaisi
6 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
01-05
2026
Spaeri FC
Torpedo Kutaisi
9 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
02-05
2026
Torpedo Kutaisi
FC Metalurgi Rustavi
10 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
25-04
2026
Samgurali Tskh
Dinamo Tbilisi
3 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
02-05
2026
Samgurali Tskh
Fc Meshakhte Tkibuli
10 Ngày
VĐQG Georgia
Cách đây
03-05
2026
Samgurali Tskh
FC Gagra
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Torpedo Kutaisi và Samgurali Tskh vào 00:00 ngày 22/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vladimer Mamuchashvili
86'
84'
Giorgi GogolashviliNiko Tsetskhladze
81'
Tsotne Berelidze
Mohamed CherifMatej Simic
80'
Matej Simic
61'
Komnen AndricVladimer Mamuchashvili
55'
Aleko BasiladzeDiego Deisadze
47'
Giorgi Arabidze
45+1'
44'
Lasha Kvaratskhelia
39'
Wellissol
34'
Vinicius Gabriel
23'
Komnen AndricGiorgi Arabidze
8'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 6.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 52.4% | Phạm lỗi | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 12% | 1~15 | 13% | 17% |
| 12% | 8% | 16~30 | 10% | 6% |
| 20% | 18% | 31~45 | 13% | 15% |
| 20% | 10% | 46~60 | 13% | 13% |
| 8% | 10% | 61~75 | 21% | 13% |
| 22% | 40% | 76~90 | 27% | 33% |