KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
25-04
2026
Monza
Modena
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Modena
Reggiana
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Avellino
Modena
20 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
25-04
2026
Frosinone
Carrarese
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Juve Stabia
Frosinone
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Frosinone
Mantova
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Modena và Frosinone vào 20:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Simone Santoro
90+2'
Colpo E.
88'
87'
Jacopo GelliGelli Francesco
Colpo E.Yanis Massolin
86'
83'
Gabriele Calvani
Matteo CotaliLuca Zanimacchia
79'
Antonio ImputatoGady Beyuku
79'
77'
Giorgi Kvernadze
74'
Fares Ghedjemis
69'
Massimo ZilliAntonio Raimondo
69'
Ben Lhassine KoneGiacomo Calo
Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro MendesManuel De Luca
66'
60'
Fares Ghedjemis
52'
Fares GhedjemisGiorgi Kvernadze
46'
Gabriele CalvaniGiorgio Cittadini
Samuel WiafeNiklas Pyyhtia
46'
Yanis MassolinLuca Zanimacchia
41'
35'
Giorgio Cittadini
Manuel De Luca
29'
7'
Jeremy OyonoGabriele Bracaglia
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
22
Pezzolato M.
L.Palmisani
2220
B.Nieling
A.Oyono
2025
Dellavalle A.
Monterisi I.
3077
Tonoli D.
G.Cittadini
298
Zanimacchia L.
G.Bracaglia
7918
Pyyhtia N.
Calo G.
148
S.Santoro
Cichella M.
1617
Massolin Y.
Gelli F.
102
Beyuku G.
Ghedjemis F.
710
G.Ambrosino
Raimondo A.
999
De Luca M.
Kvernadze G.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.1 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.1 |
| 10.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 5.2 | Phạt góc | 7.9 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 54.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 15% | 12% |
| 15% | 16% | 16~30 | 9% | 15% |
| 17% | 16% | 31~45 | 24% | 12% |
| 17% | 21% | 46~60 | 21% | 25% |
| 15% | 15% | 61~75 | 12% | 9% |
| 23% | 18% | 76~90 | 18% | 25% |