KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Ý
18/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Ý
Cách đây
25-04
2026
Catanzaro
Spezia
6 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Spezia
Venezia F.C.
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Delfino Pescara 1936
Spezia
20 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
25-04
2026
Alto Adige/Sudtirol
Mantova
7 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
01-05
2026
Sampdoria
Alto Adige/Sudtirol
13 Ngày
Hạng 2 Ý
Cách đây
09-05
2026
Alto Adige/Sudtirol
Juve Stabia
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Spezia và Alto Adige/Sudtirol vào 20:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Emanuele LorenzelliMattia Valoti
83'
Giuseppe AurelioMattia Valoti
82'
77'
Filipe BordonMarco Frigerio
Alessandro BellemoAlessandro Romano
74'
Luca VignaliLeonardo Sernicola
74'
Leonardo Sernicola
73'
Gianluca LapadulaPietro Beruatto
70'
61'
Raphael OdogwuSilvio Merkaj
46'
Fabian TaitJacopo Martini
46'
Daniele CasiraghiEmanuele Pecorino
Adam NagyGiuseppe Di Serio
46'
Pietro BeruattoMattia Valoti
33'
30'
Silvio Merkaj
28'
Simone DaviDomen Crnigoj
Christian ComottoFilippo Bandinelli
26'
Giuseppe Di Serio
25'
23'
Karim Zedadka
23'
Karim Zedadka
20'
Emanuele PecorinoMarco Frigerio
Mattia Valoti
8'
Đội hình
Chủ 3-5-2
3-5-2 Khách
12
Mascardi D.
Adamonis M.
3131
Giuseppe Aurelio
Davi F.
2355
Hristov P.
Pietrangeli N.
1937
Mateju A.
Veseli F.
3411
Beruatto P.
Molina S.
795
Valoti M.
Martini J.
660
Romano A.
Crnigoj D.
8925
Bandinelli F.
Frigerio M. R.
2617
Sernicola L.
Karim Zedadka
710
Lapadula G.
E.Pecorino
920
Di Serio G.
S.Merkaj
33Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 2.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 4 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 16.2 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 46.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 10% | 12% |
| 21% | 15% | 16~30 | 16% | 15% |
| 15% | 18% | 31~45 | 25% | 25% |
| 9% | 21% | 46~60 | 18% | 15% |
| 12% | 10% | 61~75 | 14% | 12% |
| 31% | 21% | 76~90 | 14% | 20% |