KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Hy Lạp
18/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
22-04
2026
AEL Larisa
AE Kifisias
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
26-04
2026
AE Kifisias
Panaitolikos Agrinio
8 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
02-05
2026
Panaitolikos Agrinio
AE Kifisias
14 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
23-04
2026
Asteras Tripolis
Panaitolikos Agrinio
4 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
26-04
2026
Atromitos Athens
Asteras Tripolis
8 Ngày
VĐQG Hy Lạp
Cách đây
02-05
2026
Asteras Tripolis
Atromitos Athens
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AE Kifisias và Asteras Tripolis vào 20:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90'
89'
Miki Munoz
81'
Theofanis TzandarisChristos Almyras
Bernardo MartinsPombo J.
80'
80'
Miki MunozEder Gonzalez
66'
Dimitris EmmanouilidisNikolaos Kaltsas
66'
Federico MachedaChidera Okoh
Gerson SousaMiguel Lamego Tavares
64'
60'
Alexandros Tereziou
58'
Alexandros TereziouIssiaga Sylla
Konstantinos Roukounakis
57'
Pombo J.
56'
Apostolos ChristopoulosDimitrios Theodoridis
46'
Jean Thierry Lazare AmaniRuben Perez Marmol
46'
David Simon Rodriguez SantanaHugo Sousa
45'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-2-1 Khách
99
Arana
Papadopoulos N.
122
C.Konaté
Sipcic N.
35
Petkov A.
Triantafyllopoulos K.
1338
Pokorny J.
Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
6933
Sousa H.
Panagiotis Deligiannidis
6421
Perez R.
Gonzalez E.
1017
Roukounakis K.
Almyras C.
687
Antonisse J.
Sylla I.
46
Pombo J.
Kaltsas N.
2077
Tavares M.
Ketu K.
409
Theodoridis D.
Chidera Okoh
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 10.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 3.9 | Phạt góc | 3.9 |
| 3.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 18.2 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 48.2% | Kiểm soát bóng | 44.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 9% | 1~15 | 10% | 6% |
| 19% | 15% | 16~30 | 13% | 18% |
| 11% | 18% | 31~45 | 26% | 26% |
| 13% | 9% | 46~60 | 13% | 8% |
| 19% | 12% | 61~75 | 13% | 18% |
| 25% | 34% | 76~90 | 23% | 22% |