KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-04
2026
Hammarby
Halmstads
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
26-04
2026
Djurgardens
Hammarby
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
03-05
2026
Hammarby
Vasteras SK
14 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
23-04
2026
Orgryte
Brommapojkarna
4 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
28-04
2026
Orgryte
Degerfors IF
9 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
03-05
2026
GAIS
Orgryte
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hammarby và Orgryte vào 20:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nikola VasicVictor Lind
85'
Nikola VasicVictor Lind
79'
Oscar Steinke BranbyNoah Persson
78'
73'
Jonathan AzulayMikael Dyrestam
73'
Marlon EbietomereTobias Sana
Oliver HagenMontader Madjed
71'
Nikola VasicFrank Junior Adjei
70'
Frank Junior AdjeiOscar Johansson
60'
Nikola VasicPaulos Abraham
60'
Tesfaldet TekieNahir Besara
60'
57'
Noah ChristofferssonJerome Tibbling Ugwo
57'
Demirel HodzicOwen Parker-Price
Montader MadjedNahir Besara
57'
Victor LindNahir Besara
33'
32'
Christoffer StyffeWilliam Hofvander
28'
Mikael Dyrestam
Paulos AbrahamVictor Lind
23'
Nahir BesaraNoah Persson
18'
Noah PerssonMarkus Karlsson
11'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
1
Hahn W.
Gustafsson H.
4416
Persson N.
Christoffer Styffe
53
Winther F.
Dyrestam M.
64
Eriksson V.
Michael Parker
22
H.Skoglund
Paulson D.
1411
Johansson O.
Parker-Price O.
238
M.Karlsson
Laturnus B.
89
Lind V.
Andreasson A.
1920
Besara N.
Hofvander W.
1726
Madjed M.
Jerome Tibbling Ugwo
157
Abraham P.
Sana T.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 59.6% | Kiểm soát bóng | 42.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 10% | 1~15 | 12% | 12% |
| 18% | 10% | 16~30 | 5% | 14% |
| 10% | 22% | 31~45 | 12% | 12% |
| 22% | 14% | 46~60 | 25% | 7% |
| 18% | 12% | 61~75 | 17% | 26% |
| 13% | 30% | 76~90 | 23% | 26% |