KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
18/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
FK Baumit Jablonec
Slovan Liberec
7 Ngày
Cúp Séc
Cách đây
21-04
2026
FK Baumit Jablonec
Mlada Boleslav
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
MFK Karvina
Mlada Boleslav
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slovan Liberec và Mlada Boleslav vào 20:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Jan ZikaDavid Kozel
86'
Dominik MaresSolomon John
Jan MikulaJosef Kozeluh
82'
75'
Matous KrulichChristophe Kabongo
75'
Josef KolarikMartin Subert
Ermin MahmicMilan Lexa
73'
Daniel RusPetr Hodous
73'
Lukas MasekAfolabi Soliu
65'
61'
Daniel LanghamerMichal Sevcik
38'
Christophe Kabongo
Afolabi Soliu
31'
Aziz Abdu Kayondo
19'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
40
Koubek T.
Floder J.
5927
Kayondo A. A.
Filip Matousek
3216
Ange NGuessan
Kralik M.
314
Drakpe A.
Karafiat O.
4418
Josef Kozeluh
Hybs M.
1112
Stransky V.
Macek R.
78
Icha M.
Kozel D.
197
Soliu A.
Subert M.
2115
Milan Lexa
Sevcik M.
225
Hodous P.
Solomon John
2099
Krollis R.
Kabongo C.
25Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.1 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.1 |
| 5.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 51.2% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 5% | 1~15 | 15% | 14% |
| 16% | 13% | 16~30 | 9% | 20% |
| 14% | 18% | 31~45 | 25% | 14% |
| 12% | 23% | 46~60 | 9% | 18% |
| 18% | 15% | 61~75 | 15% | 14% |
| 24% | 25% | 76~90 | 25% | 16% |