KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
18/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Séc
Cách đây
22-04
2026
MFK Karvina
Banik Ostrava
3 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
Banik Ostrava
FC Viktoria Plzen
7 Ngày
VĐQG Séc
Cách đây
25-04
2026
FC Bohemians 1905
Sparta Prague
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Banik Ostrava và FC Bohemians 1905 vào 20:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Jiri Boula
90+1'
83'
Jan KovarikMilan Havel
78'
Robert HrubyMilan Ristovski
78'
Oliver MikudaVaclav Drchal
76'
Vaclav Drchal
Jakub PiraVaclav Jurecka
71'
Karel PojeznyPablo Ortiz
71'
Vaclav Jurecka
67'
64'
Abdulla Yusuf HelalJan Matousek
Vlasiy SinyavskiyDaniel Holzer
57'
51'
Ales Cermak
Abdullahi BeweneMatus Rusnak
46'
Filip SanclArtur Musak
46'
44'
Jan Matousek
22'
Lukas Hulka
19'
Milan RistovskiAles Cermak
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-5-2 Khách
23
Jedlicka M.
Tomas Fruhwald
2320
Ortiz Cabezas P. A.
Hulka L.
2837
Chalus M.
Lischka D.
2780
Kricfalusi O.
Kadlec M.
395
Holzer D.
Kareem P.
255
Jiri Boula
Cermak A.
4755
Musak A.
Smrz V.
4266
Rusnak M.
Ristovski M.
7718
Planka D.
Havel M.
2412
Gning A.
Matousek J.
1015
Jurecka V.
Drchal V.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.2 |
| 12.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.8 |
| 4.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.4 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 49.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 8% | 1~15 | 15% | 7% |
| 12% | 11% | 16~30 | 25% | 19% |
| 15% | 11% | 31~45 | 11% | 14% |
| 30% | 13% | 46~60 | 7% | 14% |
| 10% | 19% | 61~75 | 9% | 31% |
| 17% | 36% | 76~90 | 29% | 12% |