KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
18/04 20:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
25-04
2026
Maritzburg United
Orbit College
6 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
06-05
2026
Magesi
Orbit College
17 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
09-05
2026
Orbit College
AmaZulu
21 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
25-04
2026
Lamontville Golden Arrows
Siwelele
6 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
07-05
2026
AmaZulu
Lamontville Golden Arrows
18 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
09-05
2026
Lamontville Golden Arrows
Polokwane City FC
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Orbit College và Lamontville Golden Arrows vào 20:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Sabelo Sithole
Yanga MadibaNdumiso Ngiba
73'
70'
Khulekani Shezi
63'
Sabelo SitholeSiyanda Mthanti
63'
Siphesihle MsomiNqobeko Siphelele Dlamini
Ben MotshwariThulani Jingana
60'
Siyabulela MabeleMahlatsi L.
60'
Atisang BatsiLebohang Lesako
59'
Thabang MahlanguMbulelo Wagaba
59'
58'
Sede Junior Dion
46'
Oumar ComaraAyanda Jiyane
46'
Lungelo NguseNhlanhla G.
46'
Sbonelo Cele
Abdoulaye MarikoRealeboga Potsana
38'
Ndumiso Ngiba
34'
Realeboga Potsana
30'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
16
Moerane S.
Maova E.
3429
Thulani Jingana
Shezi K.
5223
Thabang Nhlapo
Jiyane A.
430
Ndumiso Ngiba
Mabaso N.
3828
Vilakazi H.
Sbonelo Cele
308
Realeboga Potsana
Zwane N.
412
Motshwari B.
Nqobeko Siphelele Dlamini
2422
Lebohang Lesako
Mthanti S.
831
Mahlatsi L.
Nhlanhla G.
4914
Wagaba M.
Cisse I.
197
Khoto G.
Sede Junior Dion
18Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 1 |
| 13.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 3.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 38.8% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 7% | 1~15 | 11% | 14% |
| 7% | 17% | 16~30 | 9% | 21% |
| 14% | 12% | 31~45 | 14% | 12% |
| 25% | 19% | 46~60 | 14% | 14% |
| 21% | 21% | 61~75 | 30% | 17% |
| 21% | 19% | 76~90 | 16% | 19% |