KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Moldova
18/04 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Moldova
Cách đây
21-04
2026
Dacia-Buiucani
FC Sheriff
3 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
25-04
2026
Dacia-Buiucani
Zimbru Chisinau
7 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
04-05
2026
Dacia-Buiucani
FC Sheriff
15 Ngày
Cúp Quốc gia Moldova
Cách đây
22-04
2026
CSF Baliti
CS Petrocub
4 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
27-04
2026
CS Petrocub
FC Sheriff
8 Ngày
VĐQG Moldova
Cách đây
03-05
2026
FC Milsami
CS Petrocub
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dacia-Buiucani và CS Petrocub vào 20:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
90+5'
90+2'
90+1'
88'
85'
75'
72'
Ion Jardan
Serghei Turcan
58'
49'
49'
26'
Stefan Efros
15'
7'
Maxim Cojocaru
Đội hình
Chủ
Khách
55
Ciumasu V.
Guera Djou J.
445
Doru Calestru
Platica S.
1120
Stefan Efros
Vladimir Ambros
935
Ciprian Tuhar
Jardan I.
9016
Alexandru Muntean
Ion Bors
6670
Vlad Colis
Silviu Smalenea
117
Lambarskiy I.
Bogaciuc V.
7927
Turcan S.
Popescu P.
159
Lupascu V.
Catalin Cucos
322
Roman Scurtul
Dan Puscas
3725
Artiom Dijinari
Cojocaru M.
13Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.4 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9 |
| 3 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 42.1% | Phạm lỗi | 52.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 20% | 1~15 | 10% | 13% |
| 0% | 9% | 16~30 | 12% | 22% |
| 33% | 28% | 31~45 | 12% | 13% |
| 9% | 17% | 46~60 | 20% | 4% |
| 9% | 9% | 61~75 | 18% | 9% |
| 33% | 14% | 76~90 | 25% | 36% |