KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Slovkia
19/04 20:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Slovkia
Cách đây
25-04
2026
KFC Komarno
MFK Skalica
6 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
02-05
2026
MFK Skalica
FK Kosice
13 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
09-05
2026
FC Tatran Presov
MFK Skalica
20 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
25-04
2026
FC Tatran Presov
Trencin
6 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
02-05
2026
Trencin
KFC Komarno
13 Ngày
VĐQG Slovkia
Cách đây
09-05
2026
MFK Ruzomberok
Trencin
20 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa MFK Skalica và Trencin vào 20:30 ngày 19/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Adam Morong
90+1'
Lukas SimkoErik Daniel
87'
Adam GaziAbbati Abdullahi
86'
Tomas SmejkalMartin Nagy
81'
Petr Pudhorocky
80'
79'
Lukas SkovajsaHugo Pavek
79'
Nentaka BangsEynel Soares
79'
Pepijn DoesburgKorede Adedoyin
Petr PudhorockyMartin Masik
74'
Damian Baris
71'
70'
Denis AdamkovicPape Diouf
Marek Ujlaky
68'
Martin MasikRoman Potocny
59'
Erik Daniel
50'
46'
Dylann KamSean Goss
45'
Sean Goss
34'
Markus Poom
30'
Korede AdedoyinMarkus Poom
Petr PudhorockyErik Daniel
26'
Damian BarisAbbati Abdullahi
19'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
39
Martin Junas
Andrija Katic
19
Morong A.
Pavek H.
9023
Suver M.
Krizan R.
3329
Ujlaky M.
Pape Diouf
9513
Sula S.
Brandis N.
1227
Baris D.
Goss S.
1618
Martin Nagy
Hajovsky T.
830
Abdullahi A.
Poom M.
1817
Petr Pudhorocky
Mikulaj L.
2177
Daniel E.
Eynel Soares
791
Potocny R.
Adedoyin K.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.3 |
| 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.4 |
| 5 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 44.1% | Kiểm soát bóng | 48.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 14% | 16% |
| 17% | 4% | 16~30 | 14% | 18% |
| 14% | 19% | 31~45 | 20% | 14% |
| 9% | 13% | 46~60 | 12% | 14% |
| 26% | 21% | 61~75 | 20% | 22% |
| 21% | 28% | 76~90 | 18% | 12% |