KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ngoại hạng Anh
18/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
23-04
2026
AFC Bournemouth
Leeds United
4 Ngày
Cúp FA
Cách đây
25-04
2026
Chelsea FC
Leeds United
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
02-05
2026
Leeds United
Burnley
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
25-04
2026
Wolves
Tottenham Hotspur
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
02-05
2026
Wolves
Sunderland
14 Ngày
Ngoại Hạng Anh
Cách đây
09-05
2026
Brighton Hove Albion
Wolves
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Leeds United và Wolves vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lukas NmechaDominic Calvert-Lewin
90+6'
Joe RodonGabriel Gudmundsson
90+6'
Sean LongstaffAo Tanaka
90+6'
Dominic Calvert-Lewin
90+5'
90+3'
Hugo Bueno
Ilia GruevBrenden Aaronson
78'
75'
Hee-Chan HwangLadislav Krejci
Brenden Aaronson
73'
67'
Rodrigo Martins GomesJean-Ricner Bellegarde
Degnand Wilfried GnontoNoah Okafor
67'
46'
Pedro LimaJackson Tchatchoua
38'
Matheus ManeAdilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Noah OkaforBrenden Aaronson
20'
James JustinNoah Okafor
18'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
3-4-2-1 Khách
26
Darlow K.
Bentley D.
255
Struijk P.
Bueno S.
415
Bijol J.
Toti
2424
Justin J.
Krejci L.
373
Gudmundsson G.
Tchatchoua J.
3822
Tanaka A.
Andre
74
Ampadu E.
Joao Gomes
82
Bogle J.
Bueno H.
319
Okafor N.
Bellegarde J.
2711
Aaronson B.
Gomes A.
479
Calvert-Lewin D.
Armstrong A.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.6 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.6 |
| 5.1 | Phạt góc | 2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.8 | Phạm lỗi | 10.5 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 42.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 8% | 1~15 | 8% | 12% |
| 10% | 5% | 16~30 | 14% | 12% |
| 27% | 23% | 31~45 | 8% | 18% |
| 16% | 17% | 46~60 | 14% | 9% |
| 16% | 11% | 61~75 | 20% | 25% |
| 16% | 32% | 76~90 | 33% | 21% |