KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Anh
18/04 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Anh
Cách đây
22-04
2026
West Bromwich(WBA)
Watford
3 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
25-04
2026
Middlesbrough
Watford
6 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Watford
Coventry
13 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
23-04
2026
Sheffield United
Blackburn Rovers
4 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
25-04
2026
Sheffield United
Preston North End
7 Ngày
Hạng Nhất Anh
Cách đây
02-05
2026
Derby County
Sheffield United
13 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Watford và Sheffield United vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Matthew Pollock
90+7'
90+1'
Tahith Chong
Edoardo BoveNampalys Mendy
81'
81'
Sydie Peck
77'
Tyler BindonCallum OHare
77'
Oliver ArblasterJoe Rothwell
75'
Danny Ings
Luca KjerrumgaardMamadou Doumbia
71'
Marc Joel BolaJames Abankwah
71'
67'
Sydie PeckJairo Riedewald
67'
Danny IngsGustavo Hamer
65'
Gustavo Hamer
60'
Tahith ChongAndrew Brooks
Amin NabizadaEdo Kayembe
59'
59'
Patrick BamfordFemi Seriki
Giorgi ChakvetadzeOthmane Maamma
58'
50'
Patrick Bamford
Imran Louza
26'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Selvik E.
Davies A.
17
25
J.Abankwah
F.Seriki
38
3
S.Goglichidze
Tanganga J.
2
6
Pollock M.
McGuinness M.
25
29
J.Petris
Burrows H.
14
42
O.Maamma
Riedewald J.
44
10
Louza I.
Rothwell J.
48
23
Mendy N.
A.Brooks
11
66
Irankunda N.
OHare C.
10
39
Kayembe E.
Hamer G.
8
20
Doumbia M.
Bamford P.
45
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng1.4
1.3Bàn thua1.4
12.4Bị sút trúng mục tiêu11.9
5.5Phạt góc5.4
2.5Thẻ vàng2.1
12.2Phạm lỗi9.5
52%Kiểm soát bóng55.5%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%16%1~1511%11%
9%15%16~3023%15%
17%18%31~4518%4%
12%20%46~609%34%
19%15%61~7518%13%
29%13%76~9018%20%