KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
18/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bỉ
Cách đây
22-04
2026
Standard Liege
Royal Antwerp FC
3 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
26-04
2026
Westerlo
Royal Antwerp FC
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
03-05
2026
Royal Antwerp FC
Standard Liege
15 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
22-04
2026
Oud Heverlee Leuven
Westerlo
3 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
25-04
2026
Oud Heverlee Leuven
Sporting Charleroi
7 Ngày
VĐQG Bỉ
Cách đây
02-05
2026
Westerlo
Oud Heverlee Leuven
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Royal Antwerp FC và Oud Heverlee Leuven vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Vincent Janssen
90+5'
Youssef HamdaouiChristopher Scott
89'
Eran TuypensFarouck Adekami
86'
85'
Chukwubuikem Ikwuemesi
79'
Mathieu MaertensYoussef Maziz
79'
Lukasz LakomyWouter George
Youssef HamdaouiXander Dierckx
79'
Xander Dierckx
78'
76'
Siebi SchrijversHenok Teklab
73'
Birger Verstraete
66'
Thibault VlietinckThibaud Verlinden
66'
Chukwubuikem IkwuemesiSory Kaba
61'
Birger Verstraete
Xander DierckxDaam Foulon
51'
Vincent Janssen
39'
28'
Oscar Gil Regano
24'
Oscar Gil Regano
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-3 Khách
41
Nozawa T.
Leysen T.
15
Foulon D.
Pletinckx E.
284
Tsunashima Y.
R.Nyakossi
3433
Z.Van Den Bosch
Ominami T.
522
Adekami F.
Gil O.
278
Praet D.
Verstraete B.
478
Dierckx X.
George W.
614
Valencia A.
H.Teklab
1430
Scott C.
Verlinden T.
77
Kerk G.
Kaba S.
3918
Janssen V.
Maziz Y.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 15.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 4.4 | Phạt góc | 6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 14.2 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 47.4% | Kiểm soát bóng | 46.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 14% | 11% | 1~15 | 12% | 15% |
| 17% | 8% | 16~30 | 15% | 20% |
| 17% | 16% | 31~45 | 20% | 13% |
| 20% | 11% | 46~60 | 17% | 13% |
| 8% | 27% | 61~75 | 15% | 13% |
| 20% | 25% | 76~90 | 20% | 24% |