KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
Cách đây
22-04
2026
KuPS
AC Oulu
4 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
25-04
2026
Lahti
AC Oulu
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
AC Oulu
KuPS
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
24-04
2026
VPS Vaasa
Ilves Tampere
6 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
02-05
2026
IFK Mariehamn
VPS Vaasa
14 Ngày
VĐQG Phần Lan
Cách đây
09-05
2026
VPS Vaasa
Gnistan
21 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AC Oulu và VPS Vaasa vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Santeri SilanderElias Kallio
90+3'
90+2'
Vilmer Ronnberg
90+2'
Kalifa JattaLamine Ghezali
80'
80'
Jonathan Muzinga
80'
Kevin Kouassivi-BenissanJayden Turfkruier
80'
Luka SmythYassin Daoussi
Johan Lietsa
78'
Iiro MendolinElias Kallio
73'
70'
Antti-Ville RaisanenSimon Lindholm
70'
Miika NiemiSimon van Duivenbooden
66'
Martti Haukioja
Johan LietsaMikko Pitkanen
58'
52'
Simon van Duivenbooden
Julius Paananen
33'
Đội hình
Chủ 4-3-3
3-4-1-2 Khách
13
Santos M.
Mamadou Jalloh
4122
Kaukua T.
Okereke E.
666
Pirinen J.
Haukioja M.
195
Pitkanen M.
Vilmer Ronnberg
516
Kemppainen O.
Daoussi Y.
246
Paananen J.
Paulo Lima
87
Karjalainen R.
Mane L.
221
Mendolin I.
Jayden Turfkruier
727
Kallio E.
Lindholm S.
1426
Korkko J.
van Duivenbooden S.
911
Lamine Ghezali
Muzinga J.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.9 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.8 |
| 10.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.3 |
| 6 | Phạt góc | 4.9 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 9 | Phạm lỗi | 15.5 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 53.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 15% | 1~15 | 11% | 14% |
| 13% | 13% | 16~30 | 9% | 10% |
| 15% | 13% | 31~45 | 19% | 12% |
| 18% | 13% | 46~60 | 21% | 12% |
| 13% | 20% | 61~75 | 14% | 20% |
| 28% | 22% | 76~90 | 23% | 29% |