KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 4 Anh
18/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 4 Anh
Cách đây
25-04
2026
Accrington Stanley
Crawley Town
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
02-05
2026
Crawley Town
Salford City
14 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
25-04
2026
Shrewsbury Town
Fleetwood Town
7 Ngày
Hạng 4 Anh
Cách đây
02-05
2026
Gillingham
Shrewsbury Town
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Crawley Town và Shrewsbury Town vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Tom Sang
Taylor RichardsJay Williams
77'
Dion PereiraLewis Richards
77'
76'
Thomas AndersonIsaac Lee
75'
Nicholas FreemanTaylor Perry
Johnny RussellHarry McKirdy
72'
71'
George LloydJohn Marquis
71'
Anthony ScullyGray W.
Ryan LoftTobi Adeyemo
70'
46'
Tom SangBradley Ihionvien
Scott Malone
17'
Đội hình
Chủ 4-4-2
3-4-1-2 Khách
35
Chapman J.
Cox M.
112
Richards L.
Lee Isaac
232
Malone S.
Boyle W.
55
Barker C.
Ruffels J.
2522
A.Adeyemo
Kabia I.
2027
Watson L.
Gray W.
4330
Copley L.
Perry T.
1426
J.Williams
Berkoe K.
307
H.Forster
Iwan Morgan
1938
Adeyemo T.
B.Ihionvien
4813
McKirdy H.
Marquis J.
27Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 3 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 52.3% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 12% | 1~15 | 10% | 17% |
| 6% | 9% | 16~30 | 10% | 5% |
| 15% | 16% | 31~45 | 18% | 19% |
| 18% | 25% | 46~60 | 22% | 7% |
| 18% | 12% | 61~75 | 14% | 23% |
| 34% | 19% | 76~90 | 26% | 25% |