KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
21/04 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Romania
Cách đây
25-04
2026
UTA Arad
Farul Constanta
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
02-05
2026
Farul Constanta
FC Botosani
11 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
FC Otelul Galati
Farul Constanta
18 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
25-04
2026
Steaua Bucuresti
Petrolul Ploiesti
4 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
02-05
2026
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Steaua Bucuresti
11 Ngày
VĐQG Romania
Cách đây
09-05
2026
Steaua Bucuresti
FC Unirea 2004 Slobozia
18 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Farul Constanta và Steaua Bucuresti vào 00:30 ngày 21/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gustavo Marins
88'
Goncear A.Dan Sirbu
81'
Gabriel IancuEduard Radaslavescu
81'
77'
Siyabonga NgezamaDarius Dumitru Olaru
77'
Risto RadunovicJuri Cisotti
77'
Mihai LixandruVlad Chiriches
Denis AlibecRazvan Andrei Tanasa
72'
Stefan DutuIonut Vina
71'
Razvan Andrei TanasaDavid Maftei
71'
Victor Dican
71'
69'
Mihai TomaAlexandru Constantin Stoian
Denis Alibec
69'
64'
Florin Lucian TanaseValentin Cretu
62'
Juri CisottiOctavian George Popescu
Luca BanuDiogo Ramalho
56'
56'
Joao Paulo Moreira Fernandes
Eduard Radaslavescu
43'
Diogo Ramalho
28'
22'
Octavian George PopescuDavid Raul Miculescu
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-1-4-1 Khách
12
Munteanu R.
Tarnovanu S.
3211
Ganea C.
Cretu V.
24
Gustavo Marins
Dawa J.
56
V.Dican
Popescu M.
1798
Maftei D.
Paulo J.
1877
Ramalho
Chiriches V.
2122
Sirbu D.
Miculescu D.
118
Vina I.
Tanase F.
1020
Radaslavescu E.
Olaru D.
277
Alibec D.
Juri Cisotti
3131
A.Ișfan
Stoian A.
90Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2.2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 4.1 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 9 | Phạm lỗi | 10.7 |
| 51.6% | Kiểm soát bóng | 59.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 19% | 1~15 | 11% | 12% |
| 22% | 14% | 16~30 | 22% | 17% |
| 27% | 23% | 31~45 | 14% | 14% |
| 10% | 10% | 46~60 | 20% | 23% |
| 17% | 16% | 61~75 | 14% | 12% |
| 12% | 16% | 76~90 | 17% | 19% |