KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Finland - Kakkonen Lohko
18/04 21:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
25-04
2026
Oulun LS
PK Keski Uusimaa(PKKU)
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
02-05
2026
PK Keski Uusimaa(PKKU)
SalPa
13 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
09-05
2026
Tampere United
PK Keski Uusimaa(PKKU)
21 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
25-04
2026
RoPS Rovaniemi
KPV
6 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
02-05
2026
Jyvaskyla JK
RoPS Rovaniemi
13 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
Cách đây
09-05
2026
RoPS Rovaniemi
TPV Tampere
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa PK Keski Uusimaa(PKKU) và RoPS Rovaniemi vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+7'
Finn Heiserholt
90+3'
Onni Suutari
63'
Arttu Leppanen
62'
Benjamin Simsek
Ardiol Musa
62'
36'
34'
Valdrin Azemi
15'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.9Bàn thắng2.5
2.2Bàn thua1.1
9.7Bị sút trúng mục tiêu10
5.4Phạt góc5.5
1.7Thẻ vàng1.8
12Phạm lỗi8.6
45.6%Kiểm soát bóng50.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%17%1~1515%15%
8%11%16~3016%11%
25%21%31~4513%26%
11%15%46~6015%15%
18%13%61~7513%11%
26%21%76~9026%19%