KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
18/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
25-04
2026
Linfield FC
Cliftonville
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
25-04
2026
Larne FC
Dungannon Swifts
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cliftonville và Dungannon Swifts vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Joseph SheridanMichael Glynn
62'
Keevan HawthorneLiam McStravick
62'
Joe GormleyAdam Carroll
62'
60'
Mal SmithLeonel Alves dos Santos
60'
Andrew MitchellSean McAllister
Ryan Curran
50'
31'
Kobei MooreShea Gordon
Đội hình
Chủ
Khách
28
Joshua Kelly
McAllister S.
679
Ryan Curran
Declan Dunne
124
Kelly A.
Adam Glenny
1427
McStravick L.
Marron C.
526
Toole J.
Kelly T.
638
Adam Carroll
Shea Gordon
1631
Peter J Morrison
Leonel Alves dos Santos
1321
Glynn M.
Daniel Wallace
238
Rory Hale
Kealan Dillon
1014
Luke Conlan
Doyle P.
216
Wilson H.
Bigirimana G.
34Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.9 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.1 |
| 3.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 49.7% | Phạm lỗi | 50.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 23% | 1~15 | 2% | 15% |
| 7% | 17% | 16~30 | 16% | 13% |
| 16% | 12% | 31~45 | 27% | 16% |
| 9% | 5% | 46~60 | 16% | 13% |
| 16% | 15% | 61~75 | 18% | 24% |
| 29% | 23% | 76~90 | 14% | 15% |