KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
18/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
25-04
2026
Linfield FC
Cliftonville
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
25-04
2026
Coleraine
Glentoran FC
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Linfield FC và Coleraine vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
65'
Alex WatsonJoel Cooper
65'
Jamie McGonigleMatthew Shevlin
65'
Jamie GlackinBen Wylie
Isaac Baird
63'
Kirk MillarGraham J.
63'
Adam FrizzellJoshua Archer
63'
60'
Zane Okoro
42'
Matthew Shevlin
14'
Ben Wylie
Đội hình
Chủ
Khách
70
Graham J.
Cooper J.
1133
Leahy D.
Boyle D.
478
Levi Ives
1521
Joshua Archer
Schofield R.
124
Brown S.
Okoro Z.
2351
David Walsh
Dunne C.
1834
McCullough D.
Kane L.
229
Fitzpatrick M.
Shevlin M.
927
Ethan McGee
Connolly M.
3073
Ross F.
Patching W.
832
Sam Taylor
Ben Wylie
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 2 |
| 1.1 | Bàn thua | 1 |
| 7.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.3 |
| 5.5 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.2 |
| 49.3% | Phạm lỗi | 57.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 7% | 1~15 | 9% | 13% |
| 11% | 10% | 16~30 | 12% | 13% |
| 13% | 15% | 31~45 | 6% | 26% |
| 15% | 18% | 46~60 | 19% | 3% |
| 20% | 17% | 61~75 | 25% | 13% |
| 18% | 24% | 76~90 | 25% | 26% |