KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bắc Ireland
18/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
25-04
2026
Crusaders FC
Ballymena United
7 Ngày
VĐQG Bắc Ireland
Cách đây
25-04
2026
Bangor FC
Portadown FC
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ballymena United và Portadown FC vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Joel ThompsonDaniel Lafferty
86'
Aaron JarvisDonal Rocks
86'
82'
Jack ScottJames Teelan
71'
Ben QuinnShay McCartan
71'
Gideon Tetteh
Success Edogun
69'
Jack O’ReillyDuffin T.
66'
Daire O'ConchubhairJames Hood
57'
Daithi McCallionShane McEleney
57'
49'
James Teelan
9'
Eamon Fyfe
Đội hình
Chủ
Khách
49
Duffin T.
Carson J.
4223
Declan Breen
Baris Altintop
44
Donal Rocks
Wells B.
3424
McEleney S.
Shay McCartan
2428
Fuad Sule
Minzamba R. T.
2122
Success Edogun
Lewis MacKinnon
531
Kian Corbally
Fyfe E.
1312
Rutkowski I.
Isamala D.
23
Lafferty D.
Moore A.
4041
Hood J.
James Teelan
1916
Clarke M.
Towe A.
28Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.6 |
| 8 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.3 |
| 3.8 | Phạt góc | 3.8 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 54.1% | Phạm lỗi | 47.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 11% | 1~15 | 18% | 8% |
| 5% | 11% | 16~30 | 10% | 20% |
| 18% | 17% | 31~45 | 20% | 10% |
| 21% | 8% | 46~60 | 10% | 18% |
| 24% | 25% | 61~75 | 14% | 24% |
| 18% | 25% | 76~90 | 26% | 18% |