KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Estonia
18/04 21:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
Cách đây
21-04
2026
FC Kuressaare
Vaprus Parnu
3 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
26-04
2026
Nomme JK Kalju
Vaprus Parnu
7 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
02-05
2026
Vaprus Parnu
FC Nomme United
14 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
22-04
2026
Tartu JK Tammeka
Levadia Tallinn
4 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
25-04
2026
Harju JK Laagri
Tartu JK Tammeka
6 Ngày
VĐQG Estonia
Cách đây
01-05
2026
Paide Linnameeskond
Tartu JK Tammeka
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Vaprus Parnu và Tartu JK Tammeka vào 21:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Herman Pedmanson
Kevin KauberTristan Pajo
87'
87'
Patrick Veelma
Sten Jakob ViidasSander Kapper
63'
Matthias LimbergJoosep Poder
63'
63'
Kauan Pereira dos Santos
56'
Herman Pedmanson
54'
Robin MuurPavel Marin
Joosep Poder
21'
Sander Kapper
14'
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
5-3-1-1 Khách
16
Ott Nomm
Kristen Lapa
2615
Aloe K.
Veelma P.
2343
Seppik M.
Pedro Manoel
34
Magnus Villota
Lisboa T.
717
Sander Kapper
Kangaslahti O.
4420
Valja H.
Pedmanson H.
2490
Joonas Sild
Giacomo Uggeri
1024
Villota M.
Lang T.
228
Pajo T.
Marin P.
7922
Lepik M. A.
Pereira dos Santos K.
899
Poder J.
Koskor T.
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 2 |
| 2.3 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.6 |
| 3.6 | Phạt góc | 5.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 7.5 |
| 45.2% | Kiểm soát bóng | 48.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 19% | 1~15 | 11% | 16% |
| 12% | 14% | 16~30 | 17% | 13% |
| 22% | 21% | 31~45 | 13% | 28% |
| 18% | 8% | 46~60 | 23% | 7% |
| 12% | 15% | 61~75 | 19% | 18% |
| 21% | 21% | 76~90 | 15% | 15% |