KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Bắc Macedonia
18/04 20:00

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
25-04
2026
Academy Pandev
Pelister Bitola
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
02-05
2026
Rabotnicki Skopje
Pelister Bitola
14 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
09-05
2026
Pelister Bitola
FK Shkupi
21 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
25-04
2026
FK Makedonija Gjorce Petrov
Rabotnicki Skopje
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
02-05
2026
FK Shkupi
FK Makedonija Gjorce Petrov
14 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
Cách đây
09-05
2026
FK Makedonija Gjorce Petrov
FK Tikves Kavadarci
21 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Pelister Bitola và FK Makedonija Gjorce Petrov vào 20:00 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
72'
67'
59'
Exneyder Guerrero
Mirko Ivanovski
55'
52'
Exneyder Guerrero
Mirko Ivanovski
49'
Stefan Ristevski
47'
44'
Jose Carlos Cabarcas Perez
21'
Mario Richkov

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.4Bàn thắng0.9
0.9Bàn thua1.6
11.3Bị sút trúng mục tiêu13.9
4.5Phạt góc2.9
2.1Thẻ vàng1.9
0Phạm lỗi5
44%Kiểm soát bóng48.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%11%1~154%15%
5%20%16~3011%17%
14%22%31~4530%11%
17%15%46~6011%11%
31%15%61~759%26%
22%15%76~9030%17%