KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ukraine Persha Liga
17/04 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
Cách đây
25-04
2026
Metalist Kharkiv
FK Yarud Mariupol
8 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
02-05
2026
Nyva Ternopil
Metalist Kharkiv
15 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
09-05
2026
Metalist Kharkiv
Podillya Khmelnytskyi
22 Ngày
Cúp Ukraine
Cách đây
22-04
2026
FC Bukovyna Chernivtsi
Dynamo Kyiv
5 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
25-04
2026
FC Bukovyna Chernivtsi
Nyva Ternopil
8 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
02-05
2026
Podillya Khmelnytskyi
FC Bukovyna Chernivtsi
15 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Metalist Kharkiv và FC Bukovyna Chernivtsi vào 18:00 ngày 17/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
80'
69'
Denys Pidruchnyi
52'
28'
Vitaliy Dakhnovskyi
12'
Vitaliy Dakhnovskyi
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 2.6 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.7 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 4 |
| 6 | Phạt góc | 5 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 |
| 48.5% | Kiểm soát bóng | 52% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 9% | 1~15 | 11% | 0% |
| 23% | 17% | 16~30 | 11% | 10% |
| 15% | 13% | 31~45 | 30% | 10% |
| 23% | 13% | 46~60 | 8% | 21% |
| 15% | 17% | 61~75 | 13% | 21% |
| 10% | 28% | 76~90 | 25% | 36% |