KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Ukraine Persha Liga
18/04 17:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Ukraine Persha Liga
Cách đây
24-04
2026
FC Livyi Bereh
Podillya Khmelnytskyi
6 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
02-05
2026
Podillya Khmelnytskyi
FC Bukovyna Chernivtsi
14 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
09-05
2026
Metalist Kharkiv
Podillya Khmelnytskyi
21 Ngày
Cúp Ukraine
Cách đây
22-04
2026
Metalist 1925 Kharkiv
FC Chernigiv
4 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
25-04
2026
FC Chernigiv
FC Vorskla Poltava
7 Ngày
Ukraine Persha Liga
Cách đây
02-05
2026
UCSA
FC Chernigiv
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Podillya Khmelnytskyi và FC Chernigiv vào 17:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1 |
| 1.5 | Bàn thua | 1.5 |
| 13 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 4 | Phạt góc | 7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 46% | Phạm lỗi | 59.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 22% | 23% | 1~15 | 13% | 13% |
| 12% | 11% | 16~30 | 6% | 24% |
| 12% | 17% | 31~45 | 20% | 16% |
| 29% | 20% | 46~60 | 13% | 8% |
| 3% | 8% | 61~75 | 13% | 8% |
| 19% | 17% | 76~90 | 31% | 29% |