KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Slovakia 2. liga
18/04 21:30
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Slovakia 2. liga
Cách đây
22-04
2026
MSK Puchov
Inter Bratislava
4 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
25-04
2026
Inter Bratislava
FC Artmedia Petrzalka
7 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
02-05
2026
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Inter Bratislava
14 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
22-04
2026
Sokol Dolna Zdana
Dukla Banska Bystrica
4 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
24-04
2026
Zlate Moravce
Sokol Dolna Zdana
6 Ngày
Slovakia 2. liga
Cách đây
01-05
2026
Sokol Dolna Zdana
MFK Tatran AOS Liptovsky Mikulas
13 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Inter Bratislava và Sokol Dolna Zdana vào 21:30 ngày 18/04, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+4'
86'
80'
79'
79'
78'
67'
67'
65'
59'
58'
57'
40'
40'
30'
24'
4'
Đội hình
Chủ 5-4-1
4-2-3-1 Khách
24
Sulla M.
Ivan Rehak
19
Alexander Toth
Martin Dobrotka
214
Youssou Diop
Cheprakov A.
1916
Ba T.
Buhaj R.
35
Remen L.
Jakub Port
152
Kristian Mihalek
Lohmatov A.
621
Martin Kusnir
Kambi Y.
515
Tomas Balko
Gresko S.
1617
Ivan Betik
Fares Shudeiwa
2233
Piroska J.
Skhirtladze D.
1320
Pavol Bellas
Spyrka J.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.3 |
| 9.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.2 |
| 6.1 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 13 | Phạm lỗi | 13 |
| 49.3% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 14% | 1~15 | 17% | 22% |
| 20% | 22% | 16~30 | 17% | 20% |
| 20% | 17% | 31~45 | 14% | 11% |
| 10% | 9% | 46~60 | 19% | 13% |
| 16% | 17% | 61~75 | 19% | 11% |
| 22% | 17% | 76~90 | 12% | 20% |